Bu lông nở xuyên, còn được quốc tế biết đến với tên gọi Wedge Anchor, là giải pháp neo cơ khí được thiết kế cho các ứng dụng liên kết tải trọng nặng vào bê tông. Sản phẩm hoạt động bằng cơ chế đai ốc côn được kéo vào ống áo nở, tạo ra liên kết cơ học chắc chắn giữa bu lông và nền bê tông. Cơ chế khóa này khác với các loại bu lông nở truyền thống chủ yếu dựa vào lực ma sát, nhờ đó phù hợp với các hạng mục cần khả năng chịu tải và độ tin cậy cao.
Loại neo này được sử dụng trong nhiều công trình công nghiệp và xây dựng, từ liên kết bản đế cột thép đến cố định thiết bị, hệ giằng kháng chấn và các thanh đố tường kính. Thiết kế xuyên qua chi tiết cần lắp giúp việc định vị và siết neo thuận tiện tại công trường. Với các hạng mục quan trọng, cần lựa chọn đúng kích thước, bố trí khoảng cách phù hợp và thi công theo yêu cầu kỹ thuật của thiết kế cũng như điều kiện thực tế của nền bê tông.
Sản phẩm được định hướng cho các kết nối cần hiệu suất cơ học ổn định, hỗ trợ nhà thầu và đơn vị chế tạo trong việc lắp đặt kết cấu thép, giá đỡ đường ống, thiết bị và cấu kiện đúc sẵn. Bu lông nở xuyên có nhiều kích cỡ để đáp ứng những cấu hình liên kết khác nhau; bảng quy cách và số lượng đóng thùng bên dưới giúp bộ phận mua hàng tham khảo khi lập kế hoạch vật tư.
Theo thông số được công bố, bu lông cỡ M12 trong bê tông C30 có cường độ kéo đạt từ 30 kN trở lên và cường độ cắt đạt từ 40 kN trở lên. Sản phẩm được mô tả là vượt tiêu chuẩn GB với hệ số an toàn 50 lần và có năng lực chịu tải ở cấp độ hạt nhân. Các con số này là thông tin tham khảo theo điều kiện thử nghiệm được nêu; tải trọng thiết kế thực tế cần được kỹ sư xác minh dựa trên kích thước neo, cấp bê tông, chiều sâu chôn, khoảng cách mép, khoảng cách giữa các neo và phương pháp lắp đặt.
Sản phẩm được chứng nhận tải trọng động theo ETAG 001, Phụ lục C, và được giới thiệu có khả năng chịu động đất cấp 8. Neo cũng tương thích với bê tông nứt có bề rộng vết nứt chu kỳ không quá 0,8 mm. Đây là những đặc tính hữu ích khi xem xét các liên kết chịu rung động hoặc biến đổi tải trọng; việc lựa chọn và sử dụng trong kết cấu kháng chấn cần tuân theo hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và hướng dẫn thi công có liên quan.
Khoảng cách mép tối thiểu được nêu là ≥2d, trong đó d là đường kính neo; ví dụ với cỡ M10, khoảng cách mép tối thiểu là 20 mm. Khoảng cách tối thiểu giữa các neo là ≥3d. Những yêu cầu bố trí này hỗ trợ xử lý các vị trí gần góc hoặc có mật độ neo cao, đồng thời có thể giúp giảm nhu cầu điều chỉnh kết cấu trong một số phương án lắp đặt. Kỹ sư cần kiểm tra điều kiện nền và bố trí thực tế để bảo đảm an toàn cho từng công trình.

Bảng dưới đây liệt kê các kích thước hiện có cùng số lượng sản phẩm trong mỗi thùng theo danh mục. Quy cách được thể hiện theo đường kính và chiều dài, ví dụ M10*100. Khi đặt hàng, vui lòng đối chiếu kích thước, yêu cầu tải trọng, chiều dày chi tiết cần cố định và điều kiện nền bê tông để lựa chọn cấu hình phù hợp. Số lượng đóng thùng là thông tin hỗ trợ lập kế hoạch vận chuyển và dự trù vật tư.
Kích thước | Số lượng sản phẩm/thùng |
M6*50 | 2400 |
M6*80 | 1600 |
M6*120 | 1200 |
M8*50 | 1200 |
M8*75 | 800 |
M8*100 | 720 |
M8*150 | 480 |
M10*60 | 640 |
M10*75 | 560 |
M10*90 | 480 |
M10*100 | 440 |
M10*120 | 424 |
M10*130 | 384 |
M10*150 | 320 |
M12*75 | 420 |
M12*100 | 320 |
M12*120 | 288 |
M12*140 | 240 |
M12*160 | 200 |
M12*200 | 160 |
M16*100 | 200 |
M16*120 | 160 |
M16*140 | 120 |
M16*150 | 120 |
M16*180 | 90 |
M16*220 | 80 |
M18*150 | 60 |
M18*300 | 48 |
M20*140 | 88 |
M20*160 | 80 |
M20*200 | 60 |
M20*220 | 60 |
M20*260 | 40 |
M24*150 | 30 |
M24*200 | 30 |
M24*250 | 20 |

Bu lông nở xuyên có thể hỗ trợ cố định các cấu kiện và thiết bị trong công trình công nghiệp, hạ tầng và thương mại. Việc sử dụng đúng loại neo góp phần tạo liên kết cơ học chắc chắn, hỗ trợ kiểm soát chất lượng lắp đặt và đáp ứng yêu cầu của các hệ thống có tải trọng lớn. Với những kết cấu đặc thù, cần xác định điều kiện nền, hướng tải và khoảng cách lắp đặt trước khi lựa chọn sản phẩm.
Hỗ trợ sau bán hàng đáng tin cậy: Hỗ trợ xử lý nhanh các vấn đề kỹ thuật và câu hỏi liên quan đến sản phẩm. Hơn 20 năm kinh nghiệm xuất khẩu toàn cầu: Năng lực đã được chứng minh trong lĩnh vực logistics quốc tế và tuân thủ yêu cầu xuất khẩu.
Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu: Có thể chuẩn bị tài liệu thông số phù hợp để hỗ trợ khách hàng đánh giá và đưa ra quyết định mua hàng. Phản hồi báo giá nhanh: Tiếp nhận yêu cầu để gửi thông tin giá và đề xuất giải pháp kịp thời.
Chứng từ xuất khẩu đầy đủ và giao hàng đúng hạn: Hỗ trợ quy trình logistics thuận tiện với bộ hồ sơ xuất khẩu được chuẩn bị chuyên nghiệp. Đóng gói theo yêu cầu và xác nhận trực quan trước khi giao: Có thể sử dụng bao bì mang thương hiệu hoặc bao bì bảo vệ, đồng thời cung cấp hình ảnh xác nhận trước khi xuất hàng.
Chất lượng cao với mức giá cạnh tranh: Sản phẩm được tối ưu để cân bằng giữa giá trị đầu tư và hiệu suất sử dụng, phù hợp với nhu cầu cung ứng của nhà phân phối, nhà thầu và doanh nghiệp sản xuất.