Bu lông nở đóng (wedge anchor) chịu lực là thiết bị liên kết cơ học được thiết kế để cố định các kết cấu nặng vào bê tông đúc. Tại nhà máy sản xuất quy mô công nghiệp, chúng tôi tập trung cung cấp các dòng bu lông nở đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ bền kéo và lực chịu cắt trong các công trình trọng điểm.
Cấu tạo của bu lông nở chịu lực gồm ba thành phần chính: thân bu lông (bolt), nêm nở (wedge) và đai ốc (nut). Khi tác động lực xoắn để siết đai ốc, nêm nở bị kéo dọc theo thân bu lông, từ đó nở rộng ra sát vào thành lỗ bê tông. Quá trình này tạo ra lực ma sát cực lớn, giúp duy trì vị trí cố định ngay cả dưới tải trọng rung động.
Vật liệu chế tạo phổ biến bao gồm thép carbon cấp 4.8, 8.8, thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ Inox 304, 316 cho các môi trường ăn mòn cao. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào điều kiện môi trường thi công và yêu cầu về độ bền hóa học của dự án cụ thể.
Quy trình sản xuất bắt đầu từ đoạn rèn nguội (cold forging) để tạo hình thân bu, đảm bảo mật độ phân tử đồng nhất và độ bền cơ học cao hơn so với phương pháp gia công truyền thống. Sau đó, ren được cán bằng máy chuyên dụng để đạt độ chính xác về kích thước, giúp giảm thiểu sai đa khi lắp đặt thực tế.
Mỗi lô hàng đều phải trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt bao gồm: thử nghiệm lực kéo (tension test), kiểm tra mô-men xoắn lực (torque test) và đo độ dày lớp mạ điện. Chúng tôi đảm bảo mọi sản phẩm xuất xưởng đều tuân thủ các thông số kỹ thuật đã cam kết trong hợp đồng với khách hàng.
Bu lông nở chịu lực nặng được sử dụng rộng rãi trong lắp đặt khung khung thép nhà xưởng, dầm cầu và các hệ thống máy móc trọng tải. Nhờ khả năng chịu tải trọng lớn, loại sản phẩm này là lựa chọn tối ưu cho các kết nối chịu lực cao trên nền bê tông cốt thép.
Ngoài ra, chúng còn được ứng dụng trong hệ thống đường ống công nghiệp, lắp đặt thang máy và các cấu cấu hạ tầng giao thông đòi hỏi sự an toàn tuyệt đối và độ ổn định của liên kết theo thời gian.
| Kích thước (M) | Chiều dài phổ biến (mm) | Vật liệu | Lực chịu tải ước tính (kN) |
|---|---|---|---|
| M10 | 80 - 150 | Thép mạ kẽm | 6.5 - 8.0 |
| M12 | 100 - 180 | Inox 304 | 9.0 - 11.5 |
| M16 | 120 - 200 | Thép cấp 8.8 | 15.0 - 18.5 |
| M20 | 150 - 250 | Inox 316 | 25.0 - 30.0 |
Có, chúng tôi nhận gia công sản xuất bu lông nở với chiều dài và ren riêng biệt theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn đặc thù của công trình.
Thời gian phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và loại vật liệu yêu cầu, thông thường dao động từ 14 đến 30 ngày kể từ khi xác nhận các thông số kỹ thuật.
Sản phẩm được đóng trong thùng carton nhiều lớp, đặt trên pallet gỗ có bọc màng co để chống biến ẩm và bảo vệ chất lượng cơ học trong quá trình vận chuyển quốc tế.
Quý khách cần tìm kiếm giải pháp bu lông nở chất lượng cao cho dự án công nghiệp?
Liên hệ nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật