Bu lông bông M10 x 1.25 bằng thép không gỉ là giải pháp liên kết chuyên dụng trong các cấu trúc yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu lực môi trường khắc nghiệt. Khác với các loại ren tiêu chuẩn, bước ren 1.25mm (ren mịn) mang lại khả năng chống rung động tốt hơn và độ ổn định chính xác hơn trong môi trường có chuyển động liên tục. Thiết kế đầu bông (flange) tích hợp sẵn giúp phân tán lực ép đều trên bề mặt chi tiết, từ đó loại bỏ nhu cầu sử dụng thêm vòng đệm và tối ưu hóa quy trình lắp ráp phức tạp.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | M10 |
| Bước ren | 1.25mm (Ren Mịn) |
| Vật liệu phổ biến | Thép không gỉ 304 (A2), 316 (A4) |
| Cấp độ bền | A2-70, A2-80, A4-70, A4-80 |
| Kiểu đầu bu lông | Đầu lục bông (Flange Head) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 6946, ISO 4162, ISO 7994 |
Việc lựa chọn vật liệu quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của mối nối trong các điều kiện vận hành cụ thể. Thép không gỉ 304 (A2) là lựa chọn phổ biến nhất cho các ứng dụng công nghiệp tổng hợp nhờ khả năng chống oxy hóa tốt và mức chi phí hợp lý. Tuy nhiên, đối với các môi trường tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc hóa chất có nồng độ axit cao, thép không gỉ 316 (A4) là yêu cầu bắt buộc.
Thép 316 chứa thêm Molibypden, giúp tăng cường đáng kể khả năng chống ăn mòn rỗ (pitting corrosion) trong các điều kiện có muối clorua. Mặc dù có giá thành cao hơn so với 304, nhưng sự ổn định cơ học và khả năng duy trì tính năng bề mặt lâu dài giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế hệ thống.
Để đảm bảo tin cậy cho các kỹ sư máy, mỗi lô bu lông bông M10 x 1.25 đều trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt. Chúng tôi thực hiện đo độ chính xác bước ren bằng thiết bị chuyên dụng để đảm bảo sai số nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn DIN/ISO. Thử nghiệm độ bền kéo (tensile test) được thực hiện để xác nhận đúng cấp độ A2-70 hoặc A4-80 theo đơn hàng.
Ngoài ra, thử nghiệm sương muối (salt spray test) cũng được áp dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn thực tế của bề mặt sản phẩm. Mọi kết quả kiểm tra đều được lưu trữ và cung cấp theo yêu cầu của dự án, giúp khách hàng yên tâm hoàn toàn về nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
Chúng tôi hiểu rằng mỗi dự án công nghiệp có những yêu cầu đặc thù riêng. Bên cạnh các kích thước tiêu chuẩn, chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh chiều dài bu lông từ 20mm đến 200mm, thay đổi kiểu ren toàn phần hoặc ren một phần theo bản vẽ kỹ thuật. Khách hàng cũng có thể yêu cầu xử lý bề mặt bổ sung như đánh bóng hoặc nhám cát để đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm mỹ cụ thể.
Đối với các đơn hàng mua sỉ, chúng tôi tối ưu hóa quy trình sản xuất để đảm bảo thời gian giao hàng ngắn nhất và mức giá cạnh tranh nhất. Quy trình đóng gói được thực hiện bằng bao bì chuyên dụng, chống ẩm và ngăn ngừa biến dạng hoặc trầy xước ren trong quá trình vận chuyển quốc tế.
Bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp bu lông bông M10 x 1.25 cho dự án của mình? Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để nhận tư vấn chi tiết.
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ NGAY