Vít hãm DIN 916 đầu lục giác chìm, mũi cốc khía nhám, thép hợp kim phủ oxit đen – M4, M5, M6, M8 (gói 10 chiếc)

Mô tả ngắn:

Chi tiết

Vít hãm chắc chắn cho các cụm lắp ráp yêu cầu độ ổn định cao

Độ bám tin cậy và khả năng giữ chặt cho ứng dụng công nghiệp. Vít hãm đầu cốc khía nhám DIN 916 được thiết kế cho các mối ghép cần cố định chi tiết trên trục hoặc giữ các bộ phận ở đúng vị trí. Thân vít không có đầu nhô cao như bu lông thông thường, giúp lắp chìm gọn trong lỗ ren khi siết phù hợp. Thiết kế này hữu ích khi không gian lắp đặt hạn chế hoặc cần bề mặt ngoài ít vướng cản.

Sản phẩm kết hợp thép hợp kim, đầu dẫn động lục giác chìm và mũi cốc có khía để hỗ trợ thao tác lắp đặt và tăng khả năng giữ chi tiết. Gói gồm 10 chiếc, với các lựa chọn M4, M5, M6 và M8 theo tên sản phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp cho đơn vị sản xuất, bảo trì và lắp ráp máy móc cần linh kiện tiêu chuẩn, dễ tích hợp vào quy trình làm việc hiện có.

Set Screws - DIN 916 Hex Socket Knurled Cup Point - Alloy Steel Black Oxide - M4, M5, M6, M8 (10-Pack)

Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn

Các thông tin dưới đây giúp bộ phận kỹ thuật và thu mua đối chiếu kiểu vít, vật liệu, lớp hoàn thiện và kích thước trước khi đặt hàng. Khi chọn vít, cần kiểm tra kích thước ren, chiều dài yêu cầu, lỗ lắp và dụng cụ lục giác tương thích với thiết kế thực tế của cụm máy.

  • Loại sản phẩm: vít hãm đầu lục giác chìm, còn gọi là vít không đầu hoặc grub screw.
  • Kiểu mũi: mũi cốc có khía nhám, thiết kế để tạo điểm tiếp xúc và hỗ trợ giữ chi tiết.
  • Kiểu dẫn động: lục giác chìm, thao tác bằng khóa lục giác phù hợp.
  • Tiêu chuẩn: DIN 916 / ISO 4026.
  • Vật liệu: thép hợp kim, cấp bền 8.8 hoặc 12.9.
  • Xử lý bề mặt: phủ oxit đen.
  • Độ cứng: HRC 48–52 đối với cấp 12.9.
  • Kích thước có thể cung cấp theo thông tin sản phẩm: M3, M4, M5, M6, M8, M10, M12 và các kích thước khác; phiên bản trong tiêu đề gồm M4, M5, M6, M8, đóng gói 10 chiếc.

DIN 916 và ISO 4026 là các tiêu chuẩn tham chiếu cho vít hãm đầu cốc có lục giác chìm. Việc lựa chọn đúng kích thước ren và cấp vật liệu góp phần bảo đảm độ tương thích với thiết bị, đồng thời giúp quy trình thay thế hoặc bảo trì diễn ra thuận tiện hơn. Đối với yêu cầu về cấp bền cụ thể, nên xác nhận thông số của phiên bản đặt hàng trước khi đưa vào sản xuất.

Thông số và kích thước

Set Screws - DIN 916 Hex Socket Knurled Cup Point - Alloy Steel Black Oxide - M4, M5, M6, M8 (10-Pack)

Set Screws - DIN 916 Hex Socket Knurled Cup Point - Alloy Steel Black Oxide - M4, M5, M6, M8 (10-Pack)

Đặc điểm thiết kế và lợi ích khi sử dụng

Thép hợp kim được xử lý nhiệt

Vít được chế tạo từ thép hợp kim cấp cao và xử lý nhiệt. Phiên bản cấp 12.9 có độ cứng HRC 48–52 theo thông số sản phẩm. Đặc tính vật liệu hỗ trợ khả năng chịu kéo và chống cắt, góp phần giữ các cụm lắp ráp ổn định khi sử dụng đúng kích thước và siết theo yêu cầu thiết kế.

Mũi cốc khía nhám hỗ trợ độ bám

Phần mũi cốc được tạo hình để tiếp xúc với trục hoặc chi tiết cần cố định. Các đường khía hỗ trợ tăng độ bám tại điểm tiếp xúc, giúp vít giữ vị trí khi được lắp đúng cách. Khi thiết kế mối ghép, cần cân nhắc vật liệu của trục, vị trí điểm siết và lực siết phù hợp để hạn chế làm biến dạng bề mặt ngoài ý muốn.

Đầu lục giác chìm và lớp phủ oxit đen

Ổ lục giác chìm cho phép siết vít bằng dụng cụ lục giác, phù hợp với các vị trí lắp ráp cần thao tác gọn. Lớp oxit đen tạo bề mặt hoàn thiện có khả năng hỗ trợ bảo vệ chống gỉ trong điều kiện sử dụng thích hợp, đồng thời tạo bề mặt có tính bôi trơn khô để hỗ trợ kiểm soát mô-men xoắn khi lắp đặt. Hiệu quả bảo vệ thực tế còn phụ thuộc vào môi trường và điều kiện bảo quản.

Thiết kế đầu không nhô cao giúp sản phẩm thuận tiện khi lắp trong các cụm máy có khoảng hở hạn chế. Kết hợp với kích thước tiêu chuẩn, vít có thể hỗ trợ đơn giản hóa việc dự trữ linh kiện và thay thế trong các ứng dụng bảo trì. Trước khi lắp, nên bảo đảm ren và ổ lục giác sạch, sử dụng đúng dụng cụ, đồng thời tránh siết quá mức gây hư hại ren hoặc chi tiết được kẹp giữ.

Ứng dụng công nghiệp và kiểm soát chất lượng

Vít hãm DIN 916 có thể được sử dụng trong robot công nghiệp, hệ thống băng tải, máy móc chính xác, đồ gá ô tô và nhiều cụm lắp ráp cần cố định chi tiết. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với những vị trí mà khả năng chống rung và giữ chặt là yêu cầu quan trọng. Trong hệ thống truyền động hoặc cụm có chuyển động, việc lựa chọn đúng kích thước và lắp đặt theo hướng dẫn thiết kế giúp các chi tiết duy trì vị trí làm việc dự kiến.

Trong sản xuất, vít hãm kích thước phù hợp giúp cố định trục, chi tiết định vị hoặc bộ phận cơ khí trong phạm vi thiết kế của thiết bị. Với đội ngũ bảo trì, quy cách tiêu chuẩn và gói 10 chiếc hỗ trợ bổ sung linh kiện cho công việc sửa chữa hoặc thay thế theo lô nhỏ. Đối với nhà chế tạo máy và đơn vị tích hợp hệ thống, việc đối chiếu tiêu chuẩn DIN 916 / ISO 4026 giúp thuận tiện hơn khi kiểm tra khả năng tương thích với cụm lắp ráp hiện hữu.

Kiểm tra chất lượng theo lô

Mỗi lô sản phẩm được kiểm tra về độ chính xác kích thước, độ cứng và tình trạng bề mặt. Quy trình kiểm tra này hướng đến sự đồng đều và độ tin cậy giữa các vít trong cùng lô, giúp khách hàng kiểm soát chất lượng linh kiện trước khi đưa vào lắp ráp. Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước, số lượng, cấp vật liệu yêu cầu và tình trạng lớp phủ để xác nhận sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Để chọn đúng phiên bản, hãy xác định đường kính ren cần dùng, vật liệu của chi tiết tiếp xúc, điều kiện rung động và môi trường vận hành. Việc lựa chọn cấp bền, vị trí lắp và lực siết cần căn cứ vào bản vẽ hoặc yêu cầu của thiết bị. Những bước đối chiếu này giúp doanh nghiệp khai thác tốt đặc tính của vít, tăng tính ổn định cho cụm lắp ráp và hỗ trợ kế hoạch bảo trì hiệu quả.

Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi cho chúng tôi