Vít trí lục giác chìm đầu lõm DIN 914 | Thép hợp kim | Cố định trục

Mô tả ngắn:

Chi tiết

Tổng quan về vít trí DIN 914

Vít trí là loại vít không có đầu, được thiết kế để cố định các chi tiết theo phương trục và hạn chế chuyển động xoay. Khi lắp đặt, đầu vít dạng lõm hoặc có rãnh sẽ tì và ăn vào bề mặt chi tiết được giữ, tạo lực khóa giữa trục với moay-ơ hoặc bộ phận lắp ghép. Mẫu vít theo tiêu chuẩn DIN 914 sử dụng đầu lục giác chìm để siết bằng dụng cụ phù hợp, thuận tiện khi thao tác trong những vị trí có không gian hạn chế.

Chức năng chính: vít trí giúp duy trì vị trí lắp đặt ổn định, giảm nguy cơ chi tiết bị xoay hoặc dịch chuyển trong quá trình vận hành. Tùy thiết kế đầu vít và bề mặt tiếp xúc, sản phẩm có thể được dùng để giữ vị trí các cụm truyền động, hạn chế xê dịch dọc trục của chi tiết và hỗ trợ đơn giản hóa kết cấu lắp ráp.

  • Cố định vị trí tương đối theo chu vi giữa trục và moay-ơ, chẳng hạn như bánh răng hoặc puly.
  • Hạn chế dịch chuyển dọc trục của ổ trục, khớp nối và các chi tiết lắp ghép liên quan.
  • Hỗ trợ đơn giản hóa cụm lắp ráp trong một số ứng dụng thay cho kết nối bằng then, tùy yêu cầu thiết kế và tải trọng thực tế.
Hex Socket Cup Point Set Screws DIN 914 | Alloy Steel | Shaft Fixing
 

Thiết kế không đầu giúp vít nằm gọn trong lỗ ren, hạn chế phần nhô ra ngoài và phù hợp với các cụm máy cần bề mặt lắp đặt gọn. Hốc lục giác chìm cho phép truyền lực siết từ khóa lục giác, đồng thời thuận tiện kiểm soát thao tác lắp hoặc tháo khi bảo trì.

Đặc điểm kết cấu và thông số lựa chọn

Đặc điểm kết cấu chính

Khi lựa chọn vít trí, cần cân nhắc vật liệu, cấp bền, lớp xử lý bề mặt, kích thước ren và mô-men siết phù hợp với kết cấu máy. Các thông tin dưới đây thể hiện những dải tiêu chuẩn và lưu ý kỹ thuật được nêu cho sản phẩm; điều kiện làm việc cụ thể, tải trọng và môi trường sử dụng cần được đánh giá trước khi xác định cấu hình.

Hạng mục

Dải tiêu chuẩn

Ghi chú

Vật liệu

Thép carbon (4.8/8.8/12.9)

Cấp 12.9: độ bền kéo ≥1220MPa

 

Thép không gỉ (A2-70/A4-80)

A4-80: chống ăn mòn trong nước biển

Xử lý bề mặt

Mạ kẽm, ôxit đen

Lớp kẽm ≥5μm (thử nghiệm phun muối 48 giờ)

 

Lớp phủ Dacromet

Phun muối >480 giờ (khả năng chống ăn mòn cao)

Kích thước ren

M1.6 - M24

Ren mịn (M8×0.75) tăng khả năng chống tự tháo lỏng

Yêu cầu mô-men siết

Vít M6: 5-7 N·m

Sử dụng keo khóa ren để tăng khả năng chống rung

Dải vật liệu gồm thép carbon các cấp 4.8, 8.8 và 12.9, cũng như thép không gỉ A2-70 và A4-80. Với ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, cấp A4-80 là lựa chọn được nêu trong thông số. Lớp mạ kẽm, ôxit đen hoặc Dacromet có thể được cân nhắc theo điều kiện môi trường và yêu cầu bảo vệ bề mặt.

Lắp đặt, siết chặt và bảo trì

Lưu ý khi sử dụng

Kích thước ren có dải từ M1.6 đến M24, đáp ứng nhiều quy mô cụm lắp ráp khác nhau. Khi lựa chọn, cần đối chiếu đường kính và bước ren với lỗ ren trên chi tiết, đồng thời đảm bảo chiều dài ăn ren phù hợp với thiết kế. Ren mịn M8×0.75 được nêu là lựa chọn hỗ trợ tăng khả năng chống lỏng; quyết định sử dụng nên dựa trên cấu tạo mối ghép và điều kiện vận hành.

Với vít M6, mô-men siết tham khảo là 5-7 N·m. Cần sử dụng dụng cụ lục giác đúng kích thước, đặt dụng cụ ăn khớp đầy đủ trong hốc vít và siết có kiểm soát để hạn chế làm hỏng hốc hoặc ren. Giá trị mô-men thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu, lớp phủ, tình trạng bề mặt và yêu cầu của cụm máy, vì vậy nên tuân thủ thông số lắp ráp của thiết bị.

  • Kiểm tra ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, đảm bảo các chi tiết sạch và không có dị vật cản trở.
  • Căn chỉnh vít đúng vị trí cần khóa để đầu vít tạo điểm tì phù hợp trên chi tiết được giữ.
  • Trong môi trường rung, cân nhắc sử dụng keo khóa ren như khuyến nghị để hỗ trợ hạn chế hiện tượng tự tháo lỏng.
  • Khi bảo trì, kiểm tra tình trạng hốc lục giác, ren và lớp phủ; thay thế vít nếu phát hiện hư hỏng ảnh hưởng đến khả năng siết hoặc cố định.
Hex Socket Cup Point Set Screws DIN 914 | Alloy Steel | Shaft Fixing Hex Socket Cup Point Set Screws DIN 914 | Alloy Steel | Shaft Fixing

Ứng dụng và lợi ích trong công nghiệp

Vít trí DIN 914 được sử dụng trong các cụm cần giữ vị trí tương đối giữa trục và chi tiết lắp ghép, đặc biệt khi yêu cầu kết cấu gọn và thao tác lắp đặt từ phía đầu vít. Việc lựa chọn đúng kích thước ren, vật liệu và lớp phủ giúp doanh nghiệp xây dựng cụm cơ khí phù hợp với điều kiện làm việc, đồng thời hỗ trợ công tác lắp ráp và bảo trì thiết bị.

Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu

  • Truyền động cơ khí
    • Cố định puly trên trục động cơ, giúp duy trì vị trí làm việc của bộ truyền.
    • Giữ bánh răng theo phương dọc trục trong hộp giảm tốc.
  • Thiết bị và dụng cụ chính xác
    • Khóa vòng lấy nét trong các ống quang học.
    • Hỗ trợ duy trì tải tiền ép ổ trục trong trục chính máy công cụ.
  • Ngành công nghiệp ô tô
    • Cố định vòng đồng tốc trong hộp số.
    • Hạn chế xoay tại các khớp chữ U của trục lái.
  • Lắp ráp nội thất
    • Khóa vị trí lò xo khí trong ghế văn phòng.

Trong các ứng dụng trên, vít trí có thể góp phần giữ cụm chi tiết đúng vị trí, hạn chế xê dịch trong quá trình vận hành và hỗ trợ thiết kế bộ phận lắp ráp nhỏ gọn. Để đạt hiệu quả phù hợp, cần lựa chọn thông số tương thích với chi tiết ghép, môi trường làm việc và yêu cầu bảo trì của từng hệ thống.

Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi cho chúng tôi