Vít trí là loại vít không có đầu, được thiết kế để cố định các chi tiết theo phương trục và hạn chế chuyển động xoay. Khi lắp đặt, đầu vít dạng lõm hoặc có rãnh sẽ tì và ăn vào bề mặt chi tiết được giữ, tạo lực khóa giữa trục với moay-ơ hoặc bộ phận lắp ghép. Mẫu vít theo tiêu chuẩn DIN 914 sử dụng đầu lục giác chìm để siết bằng dụng cụ phù hợp, thuận tiện khi thao tác trong những vị trí có không gian hạn chế.
Chức năng chính: vít trí giúp duy trì vị trí lắp đặt ổn định, giảm nguy cơ chi tiết bị xoay hoặc dịch chuyển trong quá trình vận hành. Tùy thiết kế đầu vít và bề mặt tiếp xúc, sản phẩm có thể được dùng để giữ vị trí các cụm truyền động, hạn chế xê dịch dọc trục của chi tiết và hỗ trợ đơn giản hóa kết cấu lắp ráp.

Thiết kế không đầu giúp vít nằm gọn trong lỗ ren, hạn chế phần nhô ra ngoài và phù hợp với các cụm máy cần bề mặt lắp đặt gọn. Hốc lục giác chìm cho phép truyền lực siết từ khóa lục giác, đồng thời thuận tiện kiểm soát thao tác lắp hoặc tháo khi bảo trì.
Khi lựa chọn vít trí, cần cân nhắc vật liệu, cấp bền, lớp xử lý bề mặt, kích thước ren và mô-men siết phù hợp với kết cấu máy. Các thông tin dưới đây thể hiện những dải tiêu chuẩn và lưu ý kỹ thuật được nêu cho sản phẩm; điều kiện làm việc cụ thể, tải trọng và môi trường sử dụng cần được đánh giá trước khi xác định cấu hình.
Hạng mục | Dải tiêu chuẩn | Ghi chú |
Vật liệu | Thép carbon (4.8/8.8/12.9) | Cấp 12.9: độ bền kéo ≥1220MPa |
| Thép không gỉ (A2-70/A4-80) | A4-80: chống ăn mòn trong nước biển |
Xử lý bề mặt | Mạ kẽm, ôxit đen | Lớp kẽm ≥5μm (thử nghiệm phun muối 48 giờ) |
| Lớp phủ Dacromet | Phun muối >480 giờ (khả năng chống ăn mòn cao) |
Kích thước ren | M1.6 - M24 | Ren mịn (M8×0.75) tăng khả năng chống tự tháo lỏng |
Yêu cầu mô-men siết | Vít M6: 5-7 N·m | Sử dụng keo khóa ren để tăng khả năng chống rung |
Dải vật liệu gồm thép carbon các cấp 4.8, 8.8 và 12.9, cũng như thép không gỉ A2-70 và A4-80. Với ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, cấp A4-80 là lựa chọn được nêu trong thông số. Lớp mạ kẽm, ôxit đen hoặc Dacromet có thể được cân nhắc theo điều kiện môi trường và yêu cầu bảo vệ bề mặt.
Kích thước ren có dải từ M1.6 đến M24, đáp ứng nhiều quy mô cụm lắp ráp khác nhau. Khi lựa chọn, cần đối chiếu đường kính và bước ren với lỗ ren trên chi tiết, đồng thời đảm bảo chiều dài ăn ren phù hợp với thiết kế. Ren mịn M8×0.75 được nêu là lựa chọn hỗ trợ tăng khả năng chống lỏng; quyết định sử dụng nên dựa trên cấu tạo mối ghép và điều kiện vận hành.
Với vít M6, mô-men siết tham khảo là 5-7 N·m. Cần sử dụng dụng cụ lục giác đúng kích thước, đặt dụng cụ ăn khớp đầy đủ trong hốc vít và siết có kiểm soát để hạn chế làm hỏng hốc hoặc ren. Giá trị mô-men thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu, lớp phủ, tình trạng bề mặt và yêu cầu của cụm máy, vì vậy nên tuân thủ thông số lắp ráp của thiết bị.
Vít trí DIN 914 được sử dụng trong các cụm cần giữ vị trí tương đối giữa trục và chi tiết lắp ghép, đặc biệt khi yêu cầu kết cấu gọn và thao tác lắp đặt từ phía đầu vít. Việc lựa chọn đúng kích thước ren, vật liệu và lớp phủ giúp doanh nghiệp xây dựng cụm cơ khí phù hợp với điều kiện làm việc, đồng thời hỗ trợ công tác lắp ráp và bảo trì thiết bị.
Trong các ứng dụng trên, vít trí có thể góp phần giữ cụm chi tiết đúng vị trí, hạn chế xê dịch trong quá trình vận hành và hỗ trợ thiết kế bộ phận lắp ráp nhỏ gọn. Để đạt hiệu quả phù hợp, cần lựa chọn thông số tương thích với chi tiết ghép, môi trường làm việc và yêu cầu bảo trì của từng hệ thống.