Vít trí là loại vít không có đầu nhô ra, được thiết kế để cố định các chi tiết theo phương trục và hạn chế chuyển động xoay tương đối. Khi lắp đặt, đầu vít tiếp xúc và ăn vào bề mặt của chi tiết được giữ, tạo lực ghì cần thiết mà không cần dùng đầu vít bên ngoài. Sản phẩm theo tiêu chuẩn DIN 913 sử dụng đầu lõm dạng cốc và truyền lực siết qua lỗ lục giác bên trong.
Kết cấu gọn giúp vít phù hợp với các cụm máy có không gian lắp đặt hạn chế, nơi cần bề mặt ngoài tương đối phẳng hoặc không muốn đầu vít cản trở các bộ phận chuyển động. Vít trí thường được lựa chọn trong thiết kế cơ khí để cố định trục, moay-ơ và các chi tiết truyền động, đồng thời hỗ trợ việc tháo lắp và bảo trì khi cần điều chỉnh vị trí.
Trong dây chuyền sản xuất, thiết bị công nghiệp và cụm truyền động, lựa chọn đúng kiểu đầu vít và vật liệu giúp đáp ứng yêu cầu về lực giữ, độ bền và khả năng bảo trì. Hiệu quả cố định thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu chi tiết tiếp xúc, kích thước ren, lực siết và điều kiện làm việc.
Ổ lục giác cho phép sử dụng khóa lục giác để truyền mô-men siết trực tiếp vào thân vít. Kiểu truyền động này là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng cần lực siết cao. Tùy tải trọng, yêu cầu bảo vệ bề mặt và độ rung, có thể cân nhắc các dạng đầu vít hoặc phương án chống tự tháo khác nhau.
Bộ phận | Loại | Tình huống ứng dụng |
Kiểu truyền động | Lỗ lục giác | Siết với mô-men cao, là lựa chọn thông dụng nhất |
| Rãnh dẹt/Phillips | Ứng dụng tải nhẹ, ưu tiên chi phí |
Dạng đầu | Đầu lõm dạng cốc | Khả năng chống rung cao; độ ăn sâu 0,5–1 mm |
| Đầu phẳng | Bảo vệ bề mặt, hạn chế tạo vết lõm |
| Đầu trụ dẫn hướng | Căn chỉnh chính xác nhờ đầu trụ định vị |
| Chèn nylon | Hỗ trợ chống tự tháo trong môi trường rung động |
Đầu cốc tạo điểm tiếp xúc ăn vào bề mặt, nhờ đó tăng khả năng giữ khi cụm máy rung. Nếu cần giảm dấu hằn trên chi tiết, đầu phẳng có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Đầu trụ dẫn hướng hỗ trợ định vị lặp lại, còn kiểu có chèn nylon được dùng để tăng khả năng chống lỏng trong điều kiện rung. Cần đối chiếu hình dạng đầu với vật liệu trục và yêu cầu vận hành trước khi chọn cấu hình.
Vít có thể được cung cấp bằng thép carbon hoặc thép không gỉ, với các cấp độ bền và xử lý bề mặt khác nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên tải trọng, môi trường ăn mòn, điều kiện nhiệt độ và yêu cầu tuổi thọ của cụm lắp ráp. Các thông tin dưới đây thể hiện phạm vi tiêu chuẩn và ghi chú kỹ thuật được nêu cho sản phẩm.
Hạng mục | Phạm vi tiêu chuẩn | Ghi chú |
Vật liệu | Thép carbon (4.8/8.8/12.9) | Cấp 12.9: độ bền kéo ≥1220 MPa |
| Thép không gỉ (A2-70/A4-80) | A4-80: chống ăn mòn trong nước biển |
Xử lý bề mặt | Mạ kẽm, ôxít đen | Lớp kẽm ≥5 μm (thử nghiệm phun muối 48 giờ) |
| Lớp phủ Dacromet | Thử nghiệm phun muối >480 giờ, chống ăn mòn nặng |
Kích thước ren | M1.6 - M24 | Ren mịn (M8×0.75) tăng khả năng chống lỏng |
Yêu cầu mô-men | Vít M6: 5–7 N·m | Dùng keo khóa ren để tăng khả năng chống rung |
Cấp bền 12.9 phù hợp khi cần độ bền kéo cao theo thông số đã nêu; thép không gỉ A4-80 được ghi nhận có khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển. Lớp phủ Dacromet hướng đến các điều kiện ăn mòn nặng, trong khi lớp mạ kẽm và ôxít đen đáp ứng các lựa chọn xử lý bề mặt tiêu chuẩn. Khi đặt hàng, cần xác nhận kích thước ren, cấp vật liệu, kiểu đầu và lớp phủ tương thích với thiết kế cũng như môi trường sử dụng.
Trước khi lắp, cần kiểm tra kích thước ren, độ sạch của lỗ ren và sự phù hợp giữa đầu vít với dụng cụ siết. Căn chỉnh vít đúng vị trí trên trục hoặc moay-ơ, sau đó siết bằng khóa lục giác phù hợp. Với vít M6, mô-men tham khảo là 5–7 N·m; thông số này cần được xem xét theo thiết kế và điều kiện làm việc thực tế của cụm máy. Trong môi trường rung động, có thể sử dụng keo khóa ren để hỗ trợ hạn chế hiện tượng tự tháo.
Lựa chọn đúng giải pháp cố định giúp các nhà sản xuất máy móc và đơn vị bảo trì chuẩn hóa linh kiện, hỗ trợ giữ ổn định vị trí của trục và các chi tiết truyền động, đồng thời tạo thuận lợi cho công tác tháo lắp khi cần bảo dưỡng. Đối với môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn, hãy cân nhắc vật liệu và lớp phủ theo điều kiện vận hành thay vì chỉ dựa trên kích thước ren.
Để đạt hiệu quả sử dụng, nên kiểm tra định kỳ tình trạng mối ghép, dấu hiệu ăn mòn và độ lỏng của vít, đặc biệt ở các cụm có tải trọng thay đổi hoặc rung liên tục. Việc lựa chọn đầu cốc, đầu phẳng, đầu trụ dẫn hướng hoặc cấu hình chèn nylon cần gắn với mục tiêu cụ thể: tăng độ bám, bảo vệ bề mặt, hỗ trợ định vị hay chống lỏng. Cách lựa chọn phù hợp giúp tối ưu độ tin cậy của cụm lắp ráp trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
