Vít đầu lục bu lông (socket head cap screw) là loại vởn có đầu šest bu lông nội hex, được sử dụng với công cụ Allen để lắp đặt trong các không gian hạn chế chiều cao đầu. Loại vít này cung cấp lực kẹp cao và cho phép xoắn đạt mô men torsion lớn mà không trượt đầu.
Trong quá trình sản xuất, các vít được chế biến từ thép carbon (như grades 8.8, 10.9, 12.9) hoặc thép không gỉ (A2, A4) tùy thuộc vào yêu cầu môi trường và tải trọng. Quy trình bao gồm đo tourné, cắt závitu, xử lý nhiệt để đạt độ cứng và giới hạn độ bền kéo phù hợp với tiêu chuẩn ISO 4762 hoặc DIN 912.
| Thông số | M14 | M16 |
|---|---|---|
| Đường kính danh mục (mm) | 14 | 16 |
| Paso závitu (mm) | 2.0 (tiêu chuẩn) | 2.0 (tiêu chuẩn) |
| Đường kính đầu (mm) | 20.0 | 24.0 |
| Cao đầu (mm) | 14.0 | 16.0 |
| Kích thước lỗ sốc (mm) | 8.0 | 10.0 |
| Độ cứng tối thiểu (HRC) | 28‑32 (grade 8.8) | 28‑32 (grade 8.8) |
| Giới hạn độ bền kéo (MPa) | 800 (grade 8.8) | 800 (grade 8.8) |
Các giá trị trên là Typical values cho vít Carbon steel grade 8.8; các grades cao hơn (10.9, 12.9) cung cấp độ cứng và bền kéo tăng tương ứng. Với môi trường ăn mòn, có thể chọn thép không gỉ A2 hoặc A4 cùng lớp bọc phù hợp.
Nhờ những tính chất trên, vít đầu lục bu lông M14 M16 thường được ứng dụng trong lắp ráp máy CNC, hệ thống truyền động, thiết bị sản xuất semicon, và các cấu trúc thép cần giảm chiều cao phụ kiện.
Nhà máy có thể điều chỉnh chiều dài vít từ 20 mm đến 200 mm (hoặc theo yêu cầu đặc biệt), chọn loại závitu đầy đủ hoặcPartial, và áp dụng lớp phủ bề mĩ như mạ kẽm, mạ đen oxide, hoặc lớp PTFE để tăng độ trượt và chống ăn mòn.
Quy trình kiểm tra bao gồm đo kích thước bằng micrometer và đồng hồ so sánh, kiểm tra độ cứng bằng thiết bị Rockwell, thực hiện thử nghiệm kéo để xác định giới hạn bền, và kiểm tra mặt superficie qua phương pháp nhìn hoặc dụng cụ đo độ shagreen. Mỗi lô có số lô để truy vết nguyên liệu và công đoạn.
1. Các kích thước độ dài có thể tùy chỉnh? Có, chúng tôi sản xuất theo độ dài yêu cầu của khách hàng trong khoảng từ 20 mm đến 200 mm, hoặc theo đặc biệt.
2. Trước khi báo giá cần cung cấp thông tin gì? Cần biết đường kính danh mục (M14 hoặc M16), độ dài, loại hợp kim hoặc thép không gỉ, loại bề mịn (mã kẽm, đen oxide, PTFE), và số lượng dự kiến.
3. Lựa chọn vật liệu nào cho môi trường ẩm ướt? Thép không gỉ A2 (304) hoặc A4 (316) thường được khuyên dùng, kèm lớp bảo_pass nếu cần.
4. Thời gian sản xuất tiêu chuẩn là bao lâu? Thời gian lead time trung bình là 2‑3 tuần tùy thuộc vào khối lượng và độ phức tạp của yêu cầu bề mặt.